[tintuc]
Shimano và Daiwa – So sánh ký hiệu máy câu





1. Size máy



Shimano: 1000 – 2500 – 4000…
Daiwa: 1000 – 2500 – 4000 + LT

📌 Khác biệt:
Daiwa có LT (Light & Tough) → nhẹ hơn
Shimano size thường “đầm” hơn cùng số


2. Tỉ số truyền (Gear Ratio)

  • Shimano: 5.0 / 6.2 / 7.0
  • Daiwa: 5.2 / 6.2 / 7.1

📌 Thực tế:
➡️ Gần như giống nhau
➡️ Không phải điểm khác biệt lớn

 3. Ký hiệu tốc độ

ShimanoDaiwaÝ nghĩa
HGHGNhanh
XGXHRất nhanh
PGPGMạnh – chậm

📌 Khác biệt:

  • Shimano dùng XG
  • Daiwa dùng XH

➡️ Bản chất giống nhau 100%

4. Sức chứa dây (Line Capacity)

  • Shimano:
    • Nylon / lb / mm
  • Daiwa:
    • PE / mm



📌 Khác biệt:
➡️ Daiwa ghi PE rõ ràng hơn
➡️ Shimano thiên về tiêu chuẩn quốc tế

5. Lực kéo (Drag)

  • Shimano: ghi kg (VD: 9kg)
  • Daiwa: ghi kg (VD: 10kg)

📌 Khác biệt:
➡️ Gần như không có

⚠️ Nhưng:

  • Shimano → drag “êm, đều”
  • Daiwa → drag “mượt, nhả nhanh”

6. Công nghệ ghi trên thân máy





Shimano:

  • HAGANE
  • X-SHIP
  • Micromodule
  • DC

Daiwa:

  • LT
  • MQ
  • Magsealed
  • ATD
  • TWS / SV

📌 Khác biệt lớn nhất:
➡️ Shimano thiên về gear + độ mượt
➡️ Daiwa thiên về spool + ném mồi + chống rối

7. Số vòng bi (BB)

  • Shimano: 5+1, 7+1
  • Daiwa: 6BB, 10BB

📌 Khác biệt:
➡️ Shimano hay ghi +1 (roller bearing)
➡️ Daiwa ghi tổng

8. Trọng lượng & cảm giác

  • Shimano: nặng hơn chút → đầm
  • Daiwa: nhẹ hơn → linh hoạt

  • TÓM LẠI: 

  • Shimano là gì?
    ➡️ Mượt – đầm – bền – kéo sướng
  • Daiwa là gì?
    ➡️ Ném dễ – nhẹ – ít rối – hợp lure





  • [/tintuc]

    Liên Quan

    Sản phẩm mới

    Sản phẩm bán chạy

    Cần Lure

    Cần 2 khúc

    Cần 3 khúc

    CHÚNG TÔI TRÊN FACEBOOK

    THỐNG KÊ TRUY CẬP

    chia sẻ kinh nghiệm Xem tất cả

    Tin tức Xem tất cả

    HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

    Hotline: 0987 926 535 - 0968 554 609
    (từ 8h00 đến 20h00 tất cả các ngày)

    0987926535