[tintuc]

Máy ngang BFS là gì?

Máy ngang BFS là viết tắt của Bait Finesse System, tức là dòng máy câu ngang chuyên ném mồi siêu nhẹ.

Nếu máy ngang thông thường phù hợp với mồi từ khoảng 7–10 g trở lên, thì máy BFS được thiết kế để ném những loại mồi chỉ từ 1–7 g, thậm chí một số bộ máy và cần cao cấp có thể ném mồi khoảng 0,8 g.

Máy ngang BFS có drag clicker của thương hiệu Tsurinoya

Đặc điểm của máy BFS

  • Spool (ống chứa dây) rất nhẹ, quán tính thấp nên dễ tăng tốc với mồi nhẹ.
  • Phanh từ hoặc phanh ly tâm được tinh chỉnh để hạn chế rối dây khi ném mồi nhỏ.
  • Thường dùng với dây PE #0.4–0.8 hoặc dây nylon, fluorocarbon cỡ nhỏ.
  • Trọng lượng máy nhẹ, cầm lâu ít mỏi.

BFS dùng để câu gì?

Rất phù hợp để câu:

  • Cá lóc bằng mồi nhỏ.
  • Cá rô, cá chẽm nhỏ.
  • Cá suối.
  • Các loài cá săn mồi nhỏ khác.

Các loại mồi thường dùng:

  • Minnow 2–6 g.
  • Crankbait mini.
  • Spinner.
  • Spoon.
  • Soft lure đầu chì nhẹ.

Ưu điểm

  • Ném mồi nhẹ rất xa và chính xác.
  • Cảm giác chơi cá tốt vì dùng bộ cần và dây nhẹ.
  • Ít mỏi khi câu cả ngày.

Nhược điểm

  • Giá thường cao hơn máy ngang phổ thông.
  • Không phù hợp để quăng mồi nặng liên tục (20–30 g trở lên).
  • Cần chỉnh phanh và kỹ thuật ném tốt để đạt hiệu quả tối đa.

Ai nên mua máy BFS?

Nếu bạn thường xuyên dùng mồi:

  • 1–3 g → Nên chọn BFS.
  • 3–7 g → BFS là lựa chọn rất tốt.
  • 7–15 g → Có thể dùng BFS nhưng máy ngang thường sẽ hợp lý hơn.
  • Trên 15 g → Nên dùng máy ngang thông thường.

Nếu bạn đang chơi cá lóc ở Việt Nam, BFS đặc biệt phù hợp khi sử dụng các loại mồi như frog mini, minnow nhỏ, pencil hoặc soft lure từ khoảng 3–7 g.
Nêu mua máy ngang BFS ở đâu cho uy tín: Các bạn có thể ghé của hàng dụng cụ câu cá của A Đồ Câu

[/tintuc]

[tintuc]

Cách chọn cần lure cho người mới – Hướng dẫn chi tiết từ A-Z

Nếu bạn mới bắt đầu chơi câu lure, chắc hẳn đã từng bối rối trước hàng loạt thông số như ML, M, MH, Fast Action, Lure Weight, PE, hay không biết nên chọn cần dài bao nhiêu là phù hợp. Thực tế, không có cây cần nào tốt nhất, mà chỉ có cây cần phù hợp nhất với nhu cầu và đối tượng cá bạn muốn câu.

Trong bài viết này, A Đồ Câu sẽ hướng dẫn bạn cách chọn cần lure dễ hiểu nhất để tránh mua sai và tiết kiệm chi phí.



Bước 1: Xác định mục tiêu câu cá

Trước khi chọn cần, hãy trả lời câu hỏi:

Bạn sẽ câu loài cá gì? Câu ở đâu? Dùng loại mồi nào?

Mỗi đối tượng cá sẽ cần một loại cần khác nhau.

Mục tiêu            Loại cần phù hợp
     câu cá nhỏ...lưỡi hở         ML (Medium Light)
 Chẽm, lóc, dịch vụ...             M (Medium)
 Lóc mồi thật, gành biển..          MH (Medium Heavy)

Nếu chỉ mới bắt đầu và chưa xác định rõ đối tượng câu, hãy chọn M Power vì đây là dòng cần đa dụng nhất.


Bước 2: Hiểu 5 thông số quan trọng của cần lure

1. Chiều dài cần (Length)

Chiều dài ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách ném và khả năng điều khiển mồi.

Dưới 2m

  • Dễ sử dụng
  • Chính xác
  • Phù hợp địa hình hẹp

2m – 2m1

Đây là lựa chọn lý tưởng cho người mới.

Ưu điểm:

  • Dễ tập
  • Đa dụng, dễ thao tác.
  • Không quá nặng

Trên 2m3

  • Quăng xa hơn
  • Phù hợp địa hình rộng
  • Cần nhiều kỹ thuật hơn

Khuyến nghị: Người mới nên chọn cần dài khoảng 2m đến 2m1.


2. Power (Độ cứng)

Power thể hiện sức mạnh của thân cần.

Các cấp độ phổ biến:

UL → L → ML → M → MH → H...

ML (Medium Light)

  • Mềm
  • Độ nhạy cao
  • Mồi 3–12g
  • Thích hợp cá nhỏ (đa số dùng câu mồi lưỡi hở)

M (Medium)

  • Đa dụng
  • Mồi 7–21g hoặc 7–28g
  • Phù hợp hầu hết điều kiện câu tại Việt Nam

MH (Medium Heavy)

  • Cứng
  • Mồi 10–40g
  • Chuyên câu cá địa hình, đánh lực mạnh, bắt nhanh, câu cá size lớn hơn.

Lời khuyên: Người mới nên chọn ML hoặc M, trong đó M Power là lựa chọn cân bằng nhất.


3. Action (Độ cong)

Action là vị trí thân cần uốn cong khi chịu lực.

Fast Action

  • Cong khoảng 1/3 ngọn
  • Độ nhạy cao
  • Đóng lưỡi nhanh
  • Phù hợp mồi giả

Slow Action

  • Cong khoảng 1/2 thân
  • Độ nãy chậm
  • Dễ chơi với người mới

Nếu chủ yếu câu lure, Fast Action là lựa chọn phổ biến.


4. Lure Weight (Trọng lượng mồi)

Trên cần luôn ghi khoảng mồi phù hợp.

Ví dụ:

5–20g

Nghĩa là cây cần hoạt động tốt nhất với mồi từ 5 đến 20g.

Nếu thường dùng mồi 7–15g thì nên chọn cần có Lure Weight bao phủ khoảng này.

Không nên dùng mồi quá nhẹ hoặc quá nặng so với thông số của cần.


5. Line Weight (PE)

Đây là khoảng dây khuyến nghị.

Ví dụ:

PE 0.8 – 2.0

Nghĩa là cần hoạt động hiệu quả nhất với dây PE trong khoảng này.

Dùng dây quá lớn sẽ làm giảm khả năng ném và ảnh hưởng đến độ nhạy của cần.


Gợi ý cấu hình cho người mới

Nếu bạn muốn mua một bộ cần dễ sử dụng, hãy tham khảo cấu hình sau:

Thành phần            Khuyến nghị
Chiều dài              2m – 2m1
Power           ML hoặc M
Action               Fast
Lure Weight             5–20g
PE              0.8 – 1.5
Máy câu    Size 2000 – 2500

Đây là cấu hình phù hợp với phần lớn người mới chơi lure tại Việt Nam.


Những sai lầm người mới thường mắc phải

Chọn cần quá cứng

Nhiều người nghĩ cần càng cứng càng tốt.

Thực tế:

  • Khó ném mồi nhẹ
  • Giảm cảm giác khi cá cắn
  • Dễ mỏi tay

Chọn cần quá dài

Cần dài giúp ném xa nhưng cũng khó kiểm soát hơn.

Nếu mới tập câu, cần dài khoảng 2m là đủ.


Không quan tâm đến Lure Weight

Ném mồi vượt quá tải trọng khuyến nghị có thể:

  • Giảm hiệu suất
  • Hư hỏng cần
  • Thậm chí gãy cần

Dùng dây PE không đúng

Dây quá lớn:

  • Giảm khoảng cách ném

Dây quá nhỏ:

  • Dễ đứt khi gặp cá lớn

Ham rẻ

Một cây cần chất lượng tốt sẽ có:

  • Blank carbon ổn định
  • Độ nhạy cao
  • Thông số chính xác
  • Tuổi thọ lâu hơn

Đừng chỉ nhìn vào giá bán mà bỏ qua chất lượng .


Nên chọn cần 1 khúc hay cần nhiều khúc?

Cần 1 khúc

Ưu điểm

  • Độ nhạy cao
  • Lực truyền tốt
  • Hiệu suất tối ưu

Nhược điểm

  • Khó vận chuyển

Cần 2 khúc

Ưu điểm

  • Dễ mang theo
  • Phổ biến
  • Hiệu suất rất tốt

Nhược điểm

  • Nặng hơn một chút so với cần 1 khúc

Đối với người mới, cần 2 khúc là lựa chọn hợp lý nhất vì cân bằng giữa hiệu năng và sự tiện lợi.


Lời khuyên từ A Đồ Câu

Nếu bạn mới chơi lure và chưa biết nên chọn mẫu nào, hãy ưu tiên:

  • Chiều dài khoảng 2m – 2m1
  • Power M
  • Action Fast
  • Lure Weight 5–20g
  • Máy câu size 2000–2500
  • Dây PE 0.8–1.2

Đây là cấu hình dễ sử dụng, phù hợp với nhiều loại mồi và hầu hết các đối tượng cá như cá lóc, cá chẽm, cá quả hay câu hồ dịch vụ.


Kết luận

Việc chọn đúng cần lure ngay từ đầu sẽ giúp bạn làm quen với kỹ thuật nhanh hơn, ném mồi chính xác hơn và tận hưởng cảm giác chiến đấu với cá một cách trọn vẹn. Đừng chỉ quan tâm đến giá bán hay thương hiệu, hãy chọn cây cần phù hợp với mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và kinh nghiệm của bản thân.

Nếu bạn còn phân vân giữa ML, M hay MH, hoặc chưa biết nên kết hợp cần với máy câu và dây PE như thế nào, hãy liên hệ A Đồ Câu để được tư vấn miễn phí và lựa chọn bộ đồ câu phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

[/tintuc]


[tintuc]

Cần lure ML, M, MH khác nhau thế nào? Chọn loại nào phù hợp?

Khi mua cần câu lure, bạn sẽ thường thấy các ký hiệu như UL, L, ML, M, MH, H... Đây là ký hiệu thể hiện Power (độ cứng hay sức mạnh của cần), không phải chiều dài hay chất liệu carbon.

Nhiều người mới nghĩ rằng cần càng cứng thì càng tốt, nhưng thực tế mỗi mức Power được thiết kế cho một mục đích khác nhau.


Power của cần lure là gì?

Power là khả năng chịu tải và sức mạnh của thân cần khi chiến đấu với cá.

Thứ tự từ mềm đến cứng:

UL → L → ML → M → MH → H → XH

Trong đó, ML, M và MH là ba mức phổ biến nhất tại Việt Nam.


1. Cần lure ML (Medium Light)

Đặc điểm

  • Thân cần mềm hơn M.
  • Ngọn nhạy.
  • Quăng mồi nhẹ rất tốt.
  • Cảm nhận mồi rõ.
  • Đánh cá nhỏ cực kỳ thú vị.

Thông số thường gặp

  • Mồi: 3–12g hoặc 5–15g
  • Dây PE: 0.6–1.2
  • Máy: 1000–2500

Phù hợp câu

  • Cá lóc nhỏ
  • Cá rô
  • Cá chẽm nhỏ
  • Cá hồi suối (nếu có)
  • Cá sông

Ưu điểm

✔ Quăng mồi nhẹ xa.

✔ Độ cảm nhận cao.

✔ Đánh cá nhỏ rất đã.

Nhược điểm

✘ Không phù hợp mồi lớn.

✘ Gặp cá quá to sẽ vất vả hơn.


2. Cần lure M (Medium)

Đây là mức Power được nhiều người lựa chọn nhất vì có tính đa dụng.

Đặc điểm

  • Cứng vừa phải.
  • Quăng được nhiều loại mồi.
  • Vừa đủ sức kéo cá lớn.
  • Dễ sử dụng cho người mới.

Thông số thường gặp

  • Mồi: 7–28g
  • Dây PE: 0.8–2.0
  • Máy: 2000–3000

Phù hợp

  • Cá lóc
  • Cá chẽm
  • Cá trê
  • Cá quả
  • Câu hồ dịch vụ

Ưu điểm

✔ Đa dụng.

✔ Chơi được nhiều loại mồi.

✔ Không quá cứng cũng không quá mềm.

Nếu chỉ mua một cây cần lure đầu tiên, M Power thường là lựa chọn an toàn.


3. Cần lure MH (Medium Heavy)

Đây là dòng dành cho những người thường xuyên câu cá lớn hoặc dùng mồi nặng.

Đặc điểm

  • Thân rất khỏe.
  • Lực nâng cao.
  • Đóng lưỡi mạnh.
  • Kiểm soát cá tốt.

Thông số thường gặp

  • Mồi: 10–40g (có mẫu tới 50g)
  • Dây PE: 1.2–3.0
  • Máy: 3000–4000

Phù hợp

  • Cá lóc lớn
  • Cá chẽm lớn
  • Cá mú
  • Cá biển
  • Snakehead khủng

Ưu điểm

✔ Kéo cá khỏe.

✔ Quăng mồi nặng.

✔ Không sợ bụi cây hoặc chướng ngại.

Nhược điểm

✘ Khó cảm nhận mồi nhỏ.

✘ Mỏi tay hơn nếu câu cả ngày.


So sánh nhanh ML, M và MH

Tiêu chíMLMMH
Độ cứng         Mềm    Trung bình        Cứng
Mồi phù hợp       3–12g       7–28g        10–40g
PE      0.6–1.2       0.8–2.0       1.2–3.0
Cá nhỏ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐       ⭐⭐
Cá lớn     ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
Độ cảm nhận⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐    ⭐⭐⭐
Đa dụng   ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐   ⭐⭐⭐

Nên chọn ML, M hay MH?

Chọn ML nếu:

  • Chủ yếu câu cá lóc nhỏ.
  • Thích cảm giác cá kéo mạnh trên cần.
  • Dùng mồi nhỏ dưới 10g.
  • Câu ở kênh, mương, ao hồ nhỏ.

Chọn M nếu:

  • Muốn một cây cần đa dụng.
  • Câu cả nước ngọt và nước lợ.
  • Dùng nhiều loại mồi khác nhau.
  • Là người mới chơi.

Chọn MH nếu:

  • Thường câu cá lớn.
  • Câu nơi nhiều bèo, cỏ hoặc chướng ngại.
  • Dùng mồi to.
  • Muốn lực kéo khỏe và khả năng khống chế cá tốt.

Gợi ý cho từng đối tượng

  • Người mới bắt đầu: Nên chọn M Power, vì dễ sử dụng và phù hợp với nhiều tình huống.
  • Chuyên câu cá lóc bằng mồi nhẹ: Chọn ML để có độ nhạy và cảm giác tốt hơn.
  • Thường xuyên săn cá lớn hoặc câu biển: Chọn MH để có lực kéo mạnh và an toàn khi xử lý cá.

Kết luận

Không có cây cần nào là "tốt nhất" cho mọi trường hợp. ML, M và MH chỉ khác nhau về độ cứng (Power) và mỗi loại đều có mục đích sử dụng riêng:

  • ML: Nhạy, phù hợp mồi nhẹ và cá nhỏ.
  • M: Đa dụng, cân bằng giữa sức mạnh và độ cảm nhận.
  • MH: Khỏe, thích hợp mồi nặng và cá lớn.

Nếu bạn mới bắt đầu chơi lure và chỉ muốn mua một cây cần để sử dụng trong nhiều tình huống, M Power là lựa chọn hợp lý nhất. Còn nếu đã xác định đối tượng cá và kiểu câu cụ thể, hãy chọn ML hoặc MH để tối ưu hiệu quả.

[/tintuc]

[tintuc]

Carbon 30T và 40T là gì?


Trong giới cần thủ, các con số như 24T, 30T, 40T thường được nhắc đến như "thước đo" đẳng cấp của một cây cần.
Để mình giải thích một cách dễ hiểu nhất cho bạn nhé:
1. Chữ "T" nghĩa là gì?
Chữ "T" ở đây viết tắt của Tons (Tấn). Nó đại diện cho Mô-đun đàn hồi (Tensile Modulus) của sợi carbon. Hiểu đơn giản, nó là con số cho biết sợi carbon đó "cứng" và "chịu tải" được bao nhiêu trên một đơn vị diện tích.
2. So sánh giữa 30T và 40T
Đặc điểmCarbon 30TCarbon 40T
Độ cứngVừa phải, có độ dẻo.Rất cứng, độ nảy cực cao.
Trọng lượngNhẹ.Cực nhẹ (vì sợi carbon tinh khiết và mật độ cao hơn).
Độ nhạyTốt.Rất tốt (truyền cảm nhận từ mồi/cá về tay rất nhanh).
Độ bềnRất bền, chịu va đập tốt.Giòn hơn (dễ gãy hơn nếu sử dụng sai kỹ thuật).

3. Tại sao họ lại kết hợp "30T + 40T"?
Đây chính là "bí kíp" của các hãng cần lớn như Ecooda. Nếu làm cần bằng 100% carbon 40T, cây cần sẽ cực nhẹ và nảy nhưng lại rất dễ "nổ" (gãy) khi gặp cá quá lớn hoặc va đập mạnh do nó quá giòn.
Việc kết hợp cả hai giúp cây cần đạt được "Tỷ lệ vàng":
  • Lớp 40T: Giúp cần nhẹ tênh, giữ form thẳng và giúp bạn quăng mồi đi cực xa (vì cần hồi phục vị trí cũ rất nhanh sau khi vung).
  • Lớp 30T: Đóng vai trò như "lớp gia cường", tạo ra độ dẻo dai và sức mạnh để khi bạn kéo những con cá khổng lồ, cây cần có thể uốn cong mà không bị gãy đột ngột.
Kết luận:
Với công nghệ 30T+40T mà bạn thấy trong ảnh, cây cần này thuộc phân khúc cao cấp. Nó được thiết kế để bạn có thể cầm đi câu cả ngày không mỏi (nhờ nhẹ), cảm nhận được từng cú chạm của cá (nhờ 40T) nhưng vẫn tự tin ép những con cá "khủng" mà không sợ gãy (nhờ 30T).

[/tintuc]

[tintuc]
Shimano và Daiwa – So sánh ký hiệu máy câu





1. Size máy



Shimano: 1000 – 2500 – 4000…
Daiwa: 1000 – 2500 – 4000 + LT

📌 Khác biệt:
Daiwa có LT (Light & Tough) → nhẹ hơn
Shimano size thường “đầm” hơn cùng số


2. Tỉ số truyền (Gear Ratio)

  • Shimano: 5.0 / 6.2 / 7.0
  • Daiwa: 5.2 / 6.2 / 7.1

📌 Thực tế:
➡️ Gần như giống nhau
➡️ Không phải điểm khác biệt lớn

 3. Ký hiệu tốc độ

ShimanoDaiwaÝ nghĩa
HGHGNhanh
XGXHRất nhanh
PGPGMạnh – chậm

📌 Khác biệt:

  • Shimano dùng XG
  • Daiwa dùng XH

➡️ Bản chất giống nhau 100%

4. Sức chứa dây (Line Capacity)

  • Shimano:
    • Nylon / lb / mm
  • Daiwa:
    • PE / mm



📌 Khác biệt:
➡️ Daiwa ghi PE rõ ràng hơn
➡️ Shimano thiên về tiêu chuẩn quốc tế

5. Lực kéo (Drag)

  • Shimano: ghi kg (VD: 9kg)
  • Daiwa: ghi kg (VD: 10kg)

📌 Khác biệt:
➡️ Gần như không có

⚠️ Nhưng:

  • Shimano → drag “êm, đều”
  • Daiwa → drag “mượt, nhả nhanh”

6. Công nghệ ghi trên thân máy





Shimano:

  • HAGANE
  • X-SHIP
  • Micromodule
  • DC

Daiwa:

  • LT
  • MQ
  • Magsealed
  • ATD
  • TWS / SV

📌 Khác biệt lớn nhất:
➡️ Shimano thiên về gear + độ mượt
➡️ Daiwa thiên về spool + ném mồi + chống rối

7. Số vòng bi (BB)

  • Shimano: 5+1, 7+1
  • Daiwa: 6BB, 10BB

📌 Khác biệt:
➡️ Shimano hay ghi +1 (roller bearing)
➡️ Daiwa ghi tổng

8. Trọng lượng & cảm giác

  • Shimano: nặng hơn chút → đầm
  • Daiwa: nhẹ hơn → linh hoạt

  • TÓM LẠI: 

  • Shimano là gì?
    ➡️ Mượt – đầm – bền – kéo sướng
  • Daiwa là gì?
    ➡️ Ném dễ – nhẹ – ít rối – hợp lure





  • [/tintuc]

    [tintuc]

    Cách đọc hiểu các ký hiệu thông số trên máy câu Daiwa


    1. Size máy (1000 – 8000…)
  • 1000–2000 → câu nhẹ, cá nhỏ
  • 2500–3000 → đa dụng (phổ biến nhất)
  • 4000+ → cá lớn, câu biển
    Số càng lớn → máy càng to, chứa nhiều dây hơn

    2. LT (Light & Tough)
  • Máy nhẹ nhưng vẫn mạnh
  • Công nghệ đời mới của Daiwa
  • 📌 Gặp chữ LT → cứ hiểu là máy “hiện đại, nhẹ

    ⚙️ 3. Gear Ratio (tỉ số truyền)


    👉 Ví dụ: 5.2:1 – 6.2:1 – 7.1:1

    • 5.x → chậm, khỏe (kéo cá lớn)
    • 6.x → trung bình
    • 7.x → nhanh (thu dây nhanh)



    📌 Hiểu đơn giản:
    ➡️ 1 vòng quay tay → spool quay bao nhiêu vòng

    4. Ký hiệu tốc độ: HG / XH / PG

    • HG (High Gear) → nhanh
    • XH (Extra High) → rất nhanh
    • PG (Power Gear) → chậm nhưng khỏe

    📌 Ví dụ:

    • 2500-XH → quay rất nhanh
    • 4000-PG → kéo cá khỏe

    5. Line Capacity (sức chứa dây)


    👉 Ví dụ ghi trên spool:

    • PE 1.0 / 200m
    • 0.28mm / 150m

    📌 Ý nghĩa:
    ➡️ Loại dây + độ dài chứa được

    • PE → dây dù
    • mm → dây cước

    6. Max Drag (lực kéo tối đa)

    👉 Ví dụ: Max Drag: 10kg

    📌 Ý nghĩa:
    ➡️ Lực tối đa máy chịu được khi cá kéo

    ⚠️ Lưu ý bán hàng:
    ➡️ Không phải kéo được cá 10kg 😄
    ➡️ Là lực phanh thôi

    7. Ball Bearing (BB)

    • Ví dụ: 6BB, 10BB

    📌 Ý nghĩa:
    ➡️ Số vòng bi trong máy

    • Nhiều BB → mượt hơn
    • Nhưng chất lượng BB cũng quan trọng

    8. Ký hiệu công nghệ trên thân máy

    👉 Thường thấy:

    • MQ → Monocoque (thân nguyên khối)
    • Magsealed → chống nước
    • ATD → drag mượt
    • TWS → cửa chữ T
    • SV → spool chống rối

    📌 Đây là phần bạn dùng để upsel

    9. Weight (trọng lượng)

    • Ví dụ: 200g, 250g

    📌 Máy càng nhẹ → câu lâu không mỏi


     10. Retrieve (cm/1 vòng quay)

    • Ví dụ: 80cm, 90cm

    📌 Nghĩa là:
    ➡️ Quay 1 vòng → thu được bao nhiêu dây

     Ví dụ thực tế 

    👉 Máy: Daiwa LT 2500-XH

    • LT → nhẹ
    • 2500 → size trung
    • XH → quay nhanh

    ➡️ Nói với khách:
    👉 “Máy này nhẹ, đa dụng, thu dây nhanh – đánh lure cực hợp”

    Tóm gọn dễ nhớ

  • Số → size
  • HG/XH → tốc độ
  • LT → đời mới nhẹ
  • PE/mm → chứa dây
  • Drag → lực kéo
  • BB → độ mượt


  • [/tintuc]

    Sản phẩm mới

    Sản phẩm bán chạy

    Cần Lure

    Cần 2 khúc

    Cần 3 khúc

    CHÚNG TÔI TRÊN FACEBOOK

    THỐNG KÊ TRUY CẬP

    chia sẻ kinh nghiệm Xem tất cả

    Tin tức Xem tất cả

    HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

    Hotline: 0987 926 535 - 0968 554 609
    (từ 8h00 đến 20h00 tất cả các ngày)

    👋 Xin chào!
    A Đồ Câu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
    Messenger
    0987 926 535